Bản dịch của từ 庸隶 trong tiếng Việt
庸隶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
庸隶 (Danh từ)
【yōng lì】
01
Chỉ chung những người lao dịch hạ tiện, kẻ làm thuê lao động cày cuốc (người bị lãnh nhiệm vụ đeo mang, làm công việc hèn nhục)
泛指执贱役者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庸隶
yōng
庸
lì
隶
Các từ liên quan
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
隶业
隶书
隶事
隶人
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 傭, 𠆌, 𠭻, 𦤘, 慵, 㐯, 𧆿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫞
㴩
雍
廱
傭
镛
癰
灉
鱅
慵
邕
臃
廓
庤
廲
庺
廐
廡
㡽
廏
廃
廪
庡
㢉
曹
㭱
徢
𠋣
崙
筇
谐
㶹
唲
㤵
悺
眴
平庸
中庸
庸俗
毋庸
金庸
昏庸
庸碌
附庸
庸医
庸人
