ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
庹
Bảng phân tích âm vị 庹
Tuǒ
Sải tay; sải
量词,成人两臂左右平伸时两手之间的距离,约合五尺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Đà
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép