Bản dịch của từ 庾亿 trong tiếng Việt

庾亿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾亿 (Danh từ)

yǔ yì
01

Kho chứa thóc lúa rất nhiều; kho đầy tới mức vô số (Hán Việt: = kho, 亿 = hàng vạn/vô số)

谓仓中储米极多。语出《诗.小雅.楚茨》:“我仓既盈,我庾维亿。”毛传:“露积为庾,万万曰亿。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾亿

亿

Các từ liên quan

庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
庾吏
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép