Bản dịch của từ 庾公楼 trong tiếng Việt

庾公楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾公楼 (Danh từ)

yǔ gōng lóu
01

Tòa/lầu mang tên '庾公' (tên người hoặc nhân vật lịch sử) — tức '庾楼'; chỉ một toà nhà, hành cung hoặc di tích có tên gọi truyền thống

即庾楼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾公楼

gōng

lóu

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾司
庾吏
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép