Bản dịch của từ 庾司 trong tiếng Việt

庾司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾司 (Danh từ)

yǔ sī
01

Một cơ quan thời Tống chuyên quản lý kho lương, trông coi lương thực

宋代管理粮仓的机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾司

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾吏
司业
司中
司书
司事
司人
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép