Bản dịch của từ 庾吏 trong tiếng Việt

庾吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾吏 (Danh từ)

yǔ lì
01

Quan nhỏ thời cổ, quản kho lương thực (những viên chức trông coi kho thóc, lương ăn)

古代管粮仓的小官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾吏

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép