Bản dịch của từ 庾将军 trong tiếng Việt
庾将军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
庾将军 (Danh từ)
【yǔ jiāng jūn】
01
Chỉ viên tướng họ 庾 thời Đông Tấn là 庾冰; danh xưng lịch sử để gọi vị tướng (ví dụ: 庾将军 = Tướng Vu).
指东晋庾冰。冰官至征虏将军,故称。苏峻作乱,悬赏购冰甚急,郡卒以小船载冰出逃,遂免于难。事见南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾将军
yǔ
庾
jiāng
将
jūn
军
Các từ liên quan
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寙
雨
䨞
伛
俁
㙑
噳
𠔔
語
屿
㝢
楀
廈
庨
廐
㡻
庁
廉
庼
廞
廛
庖
庲
㡱
啅
側
掼
谒
眰
埴
䣰
䘣
𠋺
㖮
㟣
隂
庾信
大庾岭
