Bản dịch của từ 庾弓 trong tiếng Việt
庾弓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
庾弓 (Danh từ)
【yǔ gōng】
01
Một loại cung cổ đại (thuộc “lục cung”), lực cung yếu hơn, dùng để bắn cự ly ngắn
古代六弓之一,弓力较弱,用于近射。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾弓
yǔ
庾
gōng
弓
Các từ liên quan
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
- Các biến thể:
- 㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
- Hình thái radical:
- ⿸,广,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寙
雨
䨞
伛
俁
㙑
噳
𠔔
語
屿
㝢
楀
廈
庨
廐
㡻
庁
廉
庼
廞
廛
庖
庲
㡱
啅
側
掼
谒
眰
埴
䣰
䘣
𠋺
㖮
㟣
隂
庾信
大庾岭
