Bản dịch của từ 庾鲑 trong tiếng Việt

庾鲑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

庾鲑 (Danh từ)

yǔ guī
01

Ẩn dụ chỉ cuộc sống nghèo khổ, ăn uống đơn sơ (gợi từ chuyện '庾杲之' ăn toàn hành/kiệu và ít thứ ngon) — nghĩa bóng: nghèo khổ, túng thiếu

《南齐书.庾杲之传》:“﹝庾杲之﹞清贫自业,食唯有韭葅﹑韭﹑生韭杂菜,或戏之曰:‘谁谓庾郎贫,食鲑常有二十七种。’言三九也。”因以“庾鲑”喻贫苦生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庾鲑

guī

Các từ liên quan

庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
鲑冠
鲑泡
鲑珍
鲑禀
鲑羞
庾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DỮU】
Các biến thể:
㔱, 㢏, 斔, 斞, 𢈔, 𣂂
Hình thái radical:
⿸,广,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép