Bản dịch của từ 庿 trong tiếng Việt

庿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

庿 (Danh từ)

miào
01

Giống chữ “”, nghĩa là đền miếu, nơi thờ cúng tổ tiên hoặc thần linh (dễ nhớ: miếu là nơi để nhớ tổ tiên, giống chữ 庿 này).

同“庙”。

Ví dụ
庿
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿸,广,苗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép