Bản dịch của từ 廁 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

(Danh từ)

01

(Chữ hình thanh, từ bộ 广 và âm đọc) Chữ này trong chữ khải có hai dạng khác nhau, đều có nguồn gốc sâu xa, nghĩa gốc là nơi đi vệ sinh

(形聲。從广(yǎn),則聲。此字楷書中從「广」和從「厂」兩個異體,均各有淵源,包山楚簡的字形又與「石」旁相混。本義:廁所)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà vệ sinh, chỗ đi vệ sinh (nhớ câu 'nam cữ nữ cữ, ai cũng cần chỗ cữ')

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bên cạnh, phía bên (giống chữ ''), ví dụ như bên giường, bên bờ sông

假借爲「側」。旁邊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Đặt xen kẽ, tham gia vào (như 'đặt chân vào chỗ khác')

雜置;參與。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(xem thêm nghĩa khác của si)

另見si

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các nghĩa khác liên quan đến đứng, chỗ đứng, vị trí; ví dụ như 'nhà vệ sinh' trong đời sống thường ngày

廁身廁所廁足其它字義◎廁(1)厠si(2)——如「茅廁」(máosi):廁所(用於口語)(3)另見cè

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廁
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【XÍ】
Các biến thể:
厠, 𨕟
Hình thái radical:
⿸,广,則
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一一一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép