Bản dịch của từ 廁 trong tiếng Việt
廁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
廁 (Danh từ)
(Chữ hình thanh, từ bộ 广 và âm đọc) Chữ này trong chữ khải có hai dạng khác nhau, đều có nguồn gốc sâu xa, nghĩa gốc là nơi đi vệ sinh
(形聲。從广(yǎn),則聲。此字楷書中從「广」和從「厂」兩個異體,均各有淵源,包山楚簡的字形又與「石」旁相混。本義:廁所)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà vệ sinh, chỗ đi vệ sinh (nhớ câu 'nam cữ nữ cữ, ai cũng cần chỗ cữ')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bên cạnh, phía bên (giống chữ '側'), ví dụ như bên giường, bên bờ sông
假借爲「側」。旁邊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
廁 (Động từ)
Đặt xen kẽ, tham gia vào (như 'đặt chân vào chỗ khác')
雜置;參與。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(xem thêm nghĩa khác của si)
另見si
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các nghĩa khác liên quan đến đứng, chỗ đứng, vị trí; ví dụ như 'nhà vệ sinh' trong đời sống thường ngày
廁身廁所廁足其它字義◎廁(1)厠si(2)——如「茅廁」(máosi):廁所(用於口語)(3)另見cè
Từ tiếng Việt gần nghĩa
