ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廂
Bảng phân tích âm vị 廂
Xiāng
Phòng bên, gian bên (như gian bên của nhà, phòng bên rạp hát) – dễ nhớ như 'tương' tự gian bên, chỗ ngồi bên cạnh.
同“厢”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép