Bản dịch của từ 廂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāng
01

Phòng bên, gian bên (như gian bên của nhà, phòng bên rạp hát) – dễ nhớ như 'tương' tự gian bên, chỗ ngồi bên cạnh.

同“厢”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廂
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
厢, 箱
Hình thái radical:
⿸,广,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép