Bản dịch của từ 廄 trong tiếng Việt
廄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
廄 (Danh từ)
【jiù】
01
(Hình thanh. Chữ cổ dùng bộ 厂 hoặc 广 đều liên quan đến nhà cửa, chỗ ở. Nghĩa gốc: chuồng ngựa, mái che ngựa)
(形聲。古文字中,「厂」(hǎn)與「广」常常通用,都表示與房舍、居住有關。本義:馬圈,馬棚)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuồng ngựa, nơi để ngựa (nhớ câu 'cữu' như 'chuồng cừu' nhưng là chuồng ngựa)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chung cho các loại chuồng trại nuôi thú vật (như chuồng bò, chuồng heo)
泛指牲口棚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
