Bản dịch của từ 廅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Hang động bên sườn núi, nơi có thể trú ẩn như hang đá nhỏ (nhớ đến từ 'ác' như một chỗ kín đáo để ẩn náu).

山旁的洞穴:“其右有小石~焉,亦可荫可据矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn giấu, che dấu đi (giống như ẩn mình trong hang động).

隐藏:“辅其折,~其缺。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廅
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,盍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép