Bản dịch của từ 廅 trong tiếng Việt
廅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
廅 (Danh từ)
【è】
01
Hang động bên sườn núi, nơi có thể trú ẩn như hang đá nhỏ (nhớ đến từ 'ác' như một chỗ kín đáo để ẩn náu).
山旁的洞穴:“其右有小石~焉,亦可荫可据矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn giấu, che dấu đi (giống như ẩn mình trong hang động).
隐藏:“辅其折,~其缺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
