Bản dịch của từ 廇 trong tiếng Việt
廇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
廇 (Danh từ)
【liù】
01
Chính giữa gian nhà chính, nơi trung tâm của căn nhà (như 'lâu đài' là nơi trung tâm, vững chắc).
堂的中央;正房的中央。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xà ngang lớn của ngôi nhà; cũng chỉ máng nước trên mái nhà để hứng nước mưa (giúp nhớ: 'lâu' là xà nhà lớn, cũng là máng nước).
房子的大梁。(二)同“霤”,屋檐上接雨水的水槽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
