Bản dịch của từ 廈 trong tiếng Việt
廈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
廈 (Danh từ)
【shà】
01
Ngôi nhà lớn, biệt thự sang trọng (nhớ đến từ 'hạ' trong 'hạ viện' như nơi to lớn)
大屋;房屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phòng phụ, phòng bên trong nhà (giống như 'xưởng' nhỏ trong nhà)
廂房;偏房。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành lang, mái hiên (nơi che nắng mưa, nối các phòng)
門廊;廊屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
To lớn, rộng lớn (dùng để nhấn mạnh kích thước)
大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 厦, 夏, 𠩴, 𢇗, 𢌂, 𢌉, 𤹉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬊
濈
𠚺
㛼
啑
㰱
煞
厦
帹
歃
萐
唼
㙤
夏
芐
嚇
疜
𠀼
𠄟
吓
圷
懗
罅
䫗
広
庄
㢑
庚
廰
廂
庅
庢
廒
㢊
应
㢍
該
缟
較
豦
㞊
㜐
賂
蒰
馍
蓙
煤
𠒦
