Bản dịch của từ 廉倨 trong tiếng Việt
廉倨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉倨 (Tính từ)
【lián jù】
01
Một loại y phục xưa (còn gọi là 廉裾) — viền áo, tà áo truyền thống; cũng dùng để chỉ trang phục giản dị, cổ phong
1.亦作“廉裾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
廉洁而孤傲:既清廉又自矜冷傲,不愿与世俗阿谀同流合污(可联想「廉」=廉洁,「倨」=傲慢)。
2.廉洁孤傲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉倨
lián
廉
jù
倨
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
倨倨
倨傲
倨傲无礼
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
