Bản dịch của từ 廉勇 trong tiếng Việt

廉勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉勇 (Tính từ)

lián yǒng
01

Liêm khiết mà quả cảm; ngay thẳng, thanh liêm và dũng cảm (Hán-Việt: liêm + dũng)

1.廉洁而果敢。

Ví dụ
02

Khiếp sợ, lúng túng không biết tiến hay lùi; trạng thái bối rối do không quyết đoán (Hán Việt: liêm dũng liên tưởng đến tiến thoái).

2.犹进退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉勇

lián

yǒng

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép