Bản dịch của từ 廉孝 trong tiếng Việt

廉孝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉孝 (Cụm từ)

lián xiào
01

即孝廉。汉时由郡国荐举孝廉,贡送朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉孝

lián

xiào

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép