Bản dịch của từ 廉悍 trong tiếng Việt
廉悍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉悍 (Tính từ)
【lián hàn】
01
Sườn núi/ dáng vẻ hiểm trở, thâm trầm nhưng rắn rỏi; (hình ảnh) cao, dốc và tinh nhuệ, mạnh mẽ (ví dụ: dáng núi hiểm, người tinh nhuệ, dũng mãnh)
1.峻峭精悍。
Ví dụ
02
Dùng để chỉ nước chảy mạnh, dữ dội; dòng nước xoáy cuồn cuộn (nhấn mạnh tính mạnh/đột ngột của dòng nước)
2.指水势湍急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉悍
lián
廉
hàn
悍
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
悍勇
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
