Bản dịch của từ 廉折 trong tiếng Việt
廉折
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉折 (Tính từ)
【lián shé】
01
Âm thanh nhạc cụ cao亢, tiết tấu sáng, nhanh — giọng vang, dòn và rộn rã
1.指乐声高亢,节奏明快。
Ví dụ
02
Ẩn dụ về phong cách và khí chất mạnh mẽ, ngay thẳng; mô tả đà thẳng đứng, rõ ràng và thẳng đứng (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc văn viết)
2.喻刚健挺拔的风格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉折
lián
廉
zhé
折
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
