Bản dịch của từ 廉棱 trong tiếng Việt

廉棱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉棱 (Tính từ)

lián léng
01

Góc, cạnh sắc (điểm lồi lõm, đường nét góc cạnh của vật)

1.棱角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ tính cách ngay thẳng, nghiêm túc, cẩn trọng; thường dùng để khen người cư xử đoan chính, không tùy tiện (Hán-Việt: liêm lăng)

2.常用以喻端方不苟的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉棱

lián

léng

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép