Bản dịch của từ 廉泉让水 trong tiếng Việt

廉泉让水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉泉让水 (Tính từ)

lián quán ràng shuǐ
01

Liêm tuyền nhượng thủy; ví việc làm quan thanh liêm hoặc phong tục đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉泉让水

lián

quán

ràng

shuǐ

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
让三让再
让与
让书
让事
让价
水上
水上运动
水上飞机
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép