Bản dịch của từ 廉级 trong tiếng Việt
廉级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉级 (Danh từ)
【lián jí】
01
Vị trí của tòa nhà ở phía hành lang hoặc sảnh; mở rộng đến sự trang nghiêm của quốc vương hoặc đền thờ, và khu vực xung quanh điện (các vị trí liên quan đến các công trình nghi lễ cổ xưa)
犹堂陛。廉,堂的侧边。比喻君主的尊严。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉级
lián
廉
jí
级
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
