Bản dịch của từ 廉考 trong tiếng Việt

廉考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉考 (Động từ)

lián kǎo
01

Thẩm tra, điều tra và xử lý (vụ việc); xét xử, xem xét giải quyết (một vụ án hoặc vấn đề) — chữ trong đây đồng âm/通假 với , ý là tra xét

查办,审理。廉,通“覝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉考

lián

kǎo

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
考中
考亭
考伐
考信
考具
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép