Bản dịch của từ 廉肉 trong tiếng Việt

廉肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉肉 (Danh từ)

lián ròu
01

Âm sắc cao亢激越且婉转圆润 của âm nhạc; giọng điệu oai phong, hùng tráng mà mềm mại

指乐声的高亢激越与婉转圆润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉肉

lián

ròu

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép