Bản dịch của từ 廉芒 trong tiếng Việt

廉芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉芒 (Danh từ)

lián máng
01

本义指像刀锋一样的锐利引申指人刚直不屈不挠的性格剛直之氣銳利的棱角)。可联想为清正)+锋芒)”之义

犹锋芒。比喻刚直不挠之禀性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉芒

lián

máng

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép