Bản dịch của từ 廉苫 trong tiếng Việt
廉苫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉苫 (Tính từ)
【lián shān】
01
Mảnh nhỏ, rất mảnh; tinh tế, thanh mảnh (chỉ kích thước rất nhỏ hoặc sợi rất mảnh)
细小,纤细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉苫
lián
廉
shān
苫
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
苫块
苫宇
苫布
苫席
苫庐
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
