Bản dịch của từ 廉茂 trong tiếng Việt
廉茂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉茂 (Danh từ)
【lián mào】
01
Xiaolian (Incorruptible) và Maocai (Maocai) đều được gọi cùng nhau và được dùng để mô tả những người trung thực về mặt đạo đức và tài năng, hoặc sự kết hợp của hai loại người khôn ngoan.
孝廉与茂材的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉茂
lián
廉
mào
茂
Các từ liên quan
廉丑
廉义
廉人
廉介
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦁
匲
連
䏈
帘
籢
䁠
嫾
奩
联
褳
奁
庡
廤
㢛
应
庝
廠
廇
廃
㡻
㢊
㢒
鹿
禙
㬺
厪
嫃
碉
熍
鬾
鳮
跐
㲧
腮
𠔫
廉价
低廉
廉洁
廉耻
廉颇
威廉
清廉
孝廉
廉政
廉正
