Bản dịch của từ 廉蔺 trong tiếng Việt

廉蔺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉蔺 (Danh từ)

lián lìn
01

Đôi danh sĩ thời Chiến quốc: tướng L廉颇 (Liêm Bồ) và Thần tương quân 蔺相如 (Lấn Tương Như) của nước Triệu/Trịnh? (thực ra thuộc nước Triệu? — trong Hán Việt gọi là bộ đôi danh tướng của nước Triệu/), thường dùng để chỉ “tình bạn (hoặc mối quan hệ) gắn bó, chí thiết, cùng vì nước”. Thường gợi ý câu chuyện: ban đầu mâu thuẫn vì sĩ vị, sau vì đại nghĩa hòa giải, thành bằng hữu chí thiết (刎颈之交).

战国时赵国的廉颇和蔺相如的并称。两人皆为赵功臣。蔺拜相,廉不服,欲与为难。蔺以国家利益为重,不与计较。廉终于觉悟,两人成刎颈之交。见《史记.廉颇蔺相如列传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉蔺

lián

lìn

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
蔺子
蔺生
蔺相如
蔺石
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép