Bản dịch của từ 廉薄 trong tiếng Việt

廉薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉薄 (Tính từ)

lián báo
01

Ít ỏi và thấp kém; keo kiệt, tầm thường (ví dụ: phẩm chất hoặc lượng rất ít và kém)

少而劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉薄

lián

báo

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép