Bản dịch của từ 廉裾 trong tiếng Việt

廉裾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉裾 (Tính từ)

lián jū
01

文言形容衣襟端正廉潔或態度端方參照廉倨」。可理解為廉潔而端莊的衣襟態度」。

见“廉倨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉裾

lián

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
裾拘
裾裾
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép