Bản dịch của từ 廉选 trong tiếng Việt

廉选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉选 (Danh từ)

lián xuǎn
01

Một chế độ tuyển chọn, điều tra đề bạt quan lại thời Hán (tức hình thức xét chọn, đề cử công chính)

即察举。汉时选拔官员的一种制度。廉,通“覝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉选

lián

xuǎn

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
选一选二
选举
选举权
选书
选事
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép