Bản dịch của từ 廉顽立懦 trong tiếng Việt

廉顽立懦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

廉顽立懦 (Tính từ)

lián wán lì nuò
01

Cao thượng thúc đẩy; phẩm giá cao thượng khuyến khích người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廉顽立懦

lián

wán

nuò

Các từ liên quan

廉丑
廉义
廉人
廉介
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
立业
立业安邦
立主
立义
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
廉
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
Hình thái radical:
⿸,广,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép