Bản dịch của từ 廊下餐 trong tiếng Việt

廊下餐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

廊下餐 (Danh từ)

láng xià cān
01

Bữa ăn ở hành lang; ăn ngay dưới mái hiên (món ăn, bữa ăn được dọn/ăn ở khu vực hành lang hoặc hiên nhà)

即廊餐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊下餐

láng

xià

cān

Các từ liên quan

廊下食
廊坊之战
廊头
廊子
廊宇
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
餐云卧石
餐具
餐刀
廊
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép