Bản dịch của từ 廊坊之战 trong tiếng Việt
廊坊之战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
廊坊之战 (Danh từ)
【láng fáng zhī zhàn】
01
Trận chiến tại Lăng Phương (廊坊) năm 1900: nghĩa quân Thiết Quỷ Đoàn hợp tác quân Thanh chặn đánh lực lượng xâm lược nước ngoài; nghĩa quân phá đường ray, vây ga, đánh lui liên quân khiến nhiều thương vong.
义和团联合清军阻击外国侵略军的一次战斗。1900年6月西摩尔率八国联军二千余人,由天津乘火车进犯北京。义和团拆毁路轨,将敌人包围在廊坊车站。在清军配合下,义和团发起猛攻,毙伤敌军近三百人,侵略军狼狈逃回天津。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊坊之战
láng
廊
fāng
坊
zhī
之
zhàn
战
Các từ liên quan
廊下食
廊下餐
廊头
廊子
廊宇
坊厢
之个
之乎者也
之任
之前
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 廊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,郎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郞
蜋
斏
躴
郎
勆
㱢
筤
榔
䯖
駺
瑯
庰
庙
廎
庞
㡽
㡱
㡰
庖
㡯
㡲
庌
廋
粛
勒
涺
㴆
梊
貧
䍭
叄
跀
転
啜
婆
走廊
画廊
发廊
长廊
游廊
廊坊
回廊
门廊
柱廊
廊檐
