Bản dịch của từ 廊头 trong tiếng Việt
廊头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
廊头 (Danh từ)
【láng tóu】
01
(明代制度)负责向廊房征收钱粮的居民代表,旧时一种代收税费或贡赋的“头目”称呼(可联想为“廊房的带头纳款人”)。
明时,将廊房应纳钱钞,择居民之有力者负责交纳,称其人为“廊头”。参见“廊房”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊头
láng
廊
tóu
头
Các từ liên quan
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊子
廊宇
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 廊
- Hình thái radical:
- ⿸,广,郎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郞
蜋
斏
躴
郎
勆
㱢
筤
榔
䯖
駺
瑯
庰
庙
廎
庞
㡽
㡱
㡰
庖
㡯
㡲
庌
廋
粛
勒
涺
㴆
梊
貧
䍭
叄
跀
転
啜
婆
走廊
画廊
发廊
长廊
游廊
廊坊
回廊
门廊
柱廊
廊檐
