Bản dịch của từ 廊庙器 trong tiếng Việt

廊庙器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

廊庙器 (Danh từ)

láng miào qì
01

比喻能够担负国家大任的人才堪为朝廷重用的人物可记作」=宫廷,「」=宗庙合意为有资格入朝任职的人)。

比喻能担负国家重责大任的人才。。三国志.卷三十八.蜀书.许靖传.评曰:「许靖夙有名誉,既以笃厚为称,又以人物为意,虽行事举动,未悉允当,蒋济以为『大较廊庙器』也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊庙器

láng

miào

廊
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép