Bản dịch của từ 廊庙志 trong tiếng Việt

廊庙志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

廊庙志 (Danh từ)

láng miào zhì
01

心愿担任朝廷重任参政的志向多指有意入朝为官参与国政的抱负)。可联想汉越词)”朝廷)”的官场情结

担负朝廷重任的志向。指参政的心愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊庙志

láng

miào

zhì

Các từ liên quan

廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
志业
志义
志乘
志乡
志书
廊
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép