Bản dịch của từ 廊檐 trong tiếng Việt

廊檐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

廊檐 (Danh từ)

láng yán
01

Mái nhà cong; mái hiên hành lang (mái che của hành lang, che mưa nắng cho người đi lại)

廊顶突出在柱子外边的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廊檐

láng

yán

Các từ liên quan

廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
廊
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,郎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép