Bản dịch của từ 廋辞 trong tiếng Việt
廋辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
廋辞 (Danh từ)
【sōu cí】
01
Ẩn ngữ, lời nói kín đáo/ẩn dụ; lời kín nói bóng gió (từ cổ, ví dụ: 廋辞 = lời nói giấu kín, bóng gió)
隐语。。国语.晋语五:「有秦客廋辞于朝,大夫莫之能对也。」
Ví dụ
02
Lời nói lập dị, lời lẽ hiếm gặp/khó hiểu (cũng viết là 廋语) — thường chỉ cách diễn đạt kỳ quặc, ít dùng
或作「廋语」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廋辞
sōu
廋
cí
辞
