Bản dịch của từ 廍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

糖廍〕cơ sở làm đường mía, nơi chế biến mía thành đường (như “cơ sở đường mía”); các địa danh như “Cải Bộ”, “Bộ Hậu” ở Đài Loan cũng dùng chữ này.

〔糖~〕又称为蔗廍,即制糖的作坊。“菜~”、“~后”地名,均在台湾省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廍
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿸,广,部
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丶丿一丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép