ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廍
Bảng phân tích âm vị 廍
Bù
〔糖廍〕cơ sở làm đường mía, nơi chế biến mía thành đường (như “cơ sở đường mía”); các địa danh như “Cải Bộ”, “Bộ Hậu” ở Đài Loan cũng dùng chữ này.
〔糖~〕又称为蔗廍,即制糖的作坊。“菜~”、“~后”地名,均在台湾省。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép