Bản dịch của từ 廎 trong tiếng Việt
廎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
廎 (Danh từ)
【qǐng】
01
Phòng nhỏ, như phòng khách nhỏ trong nhà (nhớ câu: 廎 như phòng nhỏ, rộng rãi trong nhà)
小厅堂。《説文•高部》:“䯧,小堂也。廎,䯧,或从广,頃聲。”《集韻•静韻》:“䯧,《説文》小堂也,或作廎。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 傾, 䯧, 庼, 𢊼
- Hình thái radical:
- ⿸,广,頃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿一乚一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頃
漀
謦
䔛
请
顷
請
苘
㷫
檾
㩩
庼
庅
廬
度
㢌
庛
廭
廑
庚
廓
廨
㢜
廒
駄
䈌
㔆
嗻
跽
褏
𠎎
碬
韷
䲧
𠓸
滺
