Bản dịch của từ 廏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiù
01

Chuồng ngựa; chuồng trại nuôi thú (nhớ đến 'cữu' như nơi giữ thú vật)

马舍;牲口棚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tập hợp; tụ họp lại (như các con vật tụ lại trong chuồng)

聚合;聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng thay cho chữ “” (cữu thường dùng trong chữ cổ, liên quan đến nghiên cứu)

通“究”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ Cữu (tên họ trong tiếng Trung)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廏
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,𣪘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨乚一一丿乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép