Bản dịch của từ 廏 trong tiếng Việt
廏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
廏 (Danh từ)
【jiù】
01
Chuồng ngựa; chuồng trại nuôi thú (nhớ đến 'cữu' như nơi giữ thú vật)
马舍;牲口棚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập hợp; tụ họp lại (như các con vật tụ lại trong chuồng)
聚合;聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng thay cho chữ “究” (cữu thường dùng trong chữ cổ, liên quan đến nghiên cứu)
通“究”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Cữu (tên họ trong tiếng Trung)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
