Bản dịch của từ 廐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiù
01

Chuồng ngựa, nơi nuôi giữ ngựa (nhớ đến 'cữu' giống âm với 'cứu' giúp giữ ngựa an toàn).

同“廏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廐
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,旣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨乚一一丿乚一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép