Bản dịch của từ 廑 trong tiếng Việt
廑
Trạng từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
廑 (Trạng từ)
【jǐn】
01
Vẻn vẹn; chỉ
同'仅'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 僅, 勤, 㢙, 厪, 𢋓, 𠪲
- Hình thái radical:
- ⿸,广,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谨
僅
䤐
慬
䭙
䐶
巹
錦
堇
馑
儘
㝻
螓
㩒
䇒
斳
䖌
芹
靲
溱
擒
鈫
蚙
蠄
度
庡
㢖
废
庮
廐
㢘
㢋
㢂
庹
庣
㡺
䐞
榪
嫰
鄫
靾
憈
褉
銤
漆
塶
弊
䈨
许廑父
