Bản dịch của từ 廑注 trong tiếng Việt

廑注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

廑注 (Danh từ)

jǐn zhù
01

Một dạng chữ viết cũ trong thư tín: ý là '廑念' (tưởng nhớ, nghĩ đến); thường gặp trong văn thư xưa

犹廑念。旧时书信中常用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廑注

jǐn

zhù

Các từ liên quan

廑念
注代
注仰
注倚
注傅
注入
廑
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẦN】
Các biến thể:
僅, 勤, 㢙, 厪, 𢋓, 𠪲
Hình thái radical:
⿸,广,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép