Bản dịch của từ 廓大镜 trong tiếng Việt

廓大镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

廓大镜 (Danh từ)

kuò dà jìng
01

Kính lúp, kính phóng đại giúp nhìn rõ vật thể nhỏ.

即放大镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓大镜

kuò

jìng

Các từ liên quan

廓充
廓周
廓填
廓大
廓如
大一统
大万
大丈夫
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
廓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
霩, 𢋽, 𢌓, 廓
Hình thái radical:
⿸,广,郭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép