Bản dịch của từ 廓开大计 trong tiếng Việt

廓开大计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

廓开大计 (Tính từ)

kuò kāi dà jì
01

Bày tỏ chiến lược lớn; trình bày kế hoạch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓开大计

kuò

kāi

Các từ liên quan

廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
开七
开业
开丧
开中
开云见天
大一统
大万
大丈夫
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
廓
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
Các biến thể:
霩, 𢋽, 𢌓, 廓
Hình thái radical:
⿸,广,郭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép