Bản dịch của từ 廓然无累 trong tiếng Việt
廓然无累
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
廓然无累 (Tính từ)
【kuò rán wú lěi】
01
Chỉ tâm hồn rộng mở, thoáng đãng, tâm trạng thanh thản, không bị ảnh hưởng bởi bên ngoài.
指心胸开阔,心境单纯,不受外界的干扰。廓然,形容空旷寂静的样子;无累:没有累积的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廓然无累
kuò
廓
rán
然
wú
无
lèi
累
Các từ liên quan
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
累七
累世
累丸
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 霩, 𢋽, 𢌓, 廓
- Hình thái radical:
- ⿸,广,郭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯺
挄
䙃
鬠
韕
㗥
阔
䟯
濶
拡
漷
㪙
廥
㡰
庫
序
㢆
廀
庈
庭
庢
廰
㡵
広
慎
禀
遛
㗛
䛜
蓖
圔
瓡
裏
䟳
摉
蒨
轮廓
胸廓
廓落
廓清
寥廓
廓张
恢廓
肤廓
八廓
廓大
